tiêu non
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ hành động tiêu xài):
- Tiêu xài trước khi có thu nhập hoặc tài sản thực tế: "tiêu non" chỉ việc sử dụng, chi tiêu một khoản tiền, tài sản hoặc lợi ích trước khi nó thực sự có được hoặc chưa đến hạn. Hành động này thường mang tính rủi ro, thiếu kế hoạch.
- Vay mượn hoặc hưởng thụ trước khi có khả năng chi trả: "tiêu non" cũng có nghĩa là dùng trước những gì chưa thuộc về mình, như lương chưa lĩnh, hoa lợi chưa thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chi tiêu trước số tiền lương chưa được trả.)
- (Không nên dùng trước khoản tiền thưởng chưa chắc chắn nhận được.)
- (Người nông dân hay chi tiêu trước khi thu được sản phẩm từ ruộng vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiêu non lương": chi tiêu trước khi nhận lương.
- Nhiều người trẻ có thói quen tiêu non lương bằng thẻ tín dụng. (Họ dùng thẻ tín dụng để mua sắm trước khi có lương thực nhận.)
"tiêu non tài sản": dùng trước một tài sản chưa sở hữu hợp pháp.
- Việc tiêu non tài sản thừa kế có thể dẫn đến nợ nần. (Dùng trước tài sản thừa kế chưa nhận gây khó khăn tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Tiêu xài (động từ): chi tiền cho nhu cầu, sở thích.
- Tiêu xài hợp lý giúp quản lý tài chính tốt. (Chi tiêu có kế hoạch giúp ổn định tài chính.)
Non (tính từ): chưa chín, chưa đủ, chưa chắc chắn.
- Trái cây non thường chua. (Quả chưa chín thường có vị chua.)
Từ đồng nghĩa
Xài trước: sử dụng trước khi có.
- Xài trước rồi tính sau là thói quen xấu. (Dùng trước rồi mới lo liệu sau là thói quen không tốt.)
Vung tay quá trán: tiêu xài hoang phí, không kiểm soát.
- Anh ta vung tay quá trán, tiêu non cả tháng lương. (Anh ta tiêu xài phung phí, dùng trước cả tháng lương.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn non, tiêu non: hành động hưởng thụ trước khi có đủ điều kiện, thường dẫn đến hậu quả.
- Ăn non, tiêu non rồi cuối tháng lại đói. (Hưởng thụ trước khi có sẽ dẫn đến thiếu thốn sau này.)